xăm xắp
Định nghĩa
Tính từ: - Ở mức độ vừa phải, không quá cao cũng không quá thấp, thường dùng để chỉ chiều cao hoặc kích thước: "xăm xắp" mô tả trạng thái gần như ngang bằng, vừa tầm với một chuẩn mực nào đó, thường là về chiều cao của người hoặc vật. - Vừa vặn, khít khao: "xăm xắp" còn được dùng để chỉ sự vừa khít, không thừa không thiếu trong không gian hoặc vị trí.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy có chiều cao vừa phải, không quá nổi bật.)
- (Chiếc áo này vừa khít, không rộng quá cũng không chật quá.)
- (Cái bàn vừa vặn với góc phòng, không gây lãng phí diện tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xăm xắp nhau": chỉ sự tương đồng về kích thước hoặc trình độ giữa hai hay nhiều đối tượng.
- Hai anh em nhà ấy cao xăm xắp nhau. (Hai anh em có chiều cao gần như bằng nhau.)
"xăm xắp tuổi": chỉ độ tuổi gần tương đương.
- Chúng tôi xăm xắp tuổi nhau, nên chơi rất thân. (Chúng tôi có độ tuổi gần nhau, nên dễ kết bạn.)
Biến thể và từ gần giống
Xắp (tính từ): vừa vặn, ngang bằng (thường dùng trong văn nói).
- Cái quần này mặc xắp người quá. (Cái quần này vừa vặn với cơ thể.)
Xăm xúi (tính từ): lộn xộn, không ngay ngắn — trái nghĩa với "xăm xắp".
- Đồ đạc để xăm xúi khắp nhà. (Đồ đạc bày bừa bộn khắp nơi.)
Từ đồng nghĩa
- Vừa vặn: khít khao, không thừa không thiếu.
- Ngang bằng: ở cùng mức độ, không chênh lệch.
- Tương xứng: phù hợp với nhau về kích thước hoặc mức độ.
Thành ngữ liên quan
- Xăm xắp như đúc: vừa vặn, khít khao đến mức như được đúc riêng cho một người hoặc vật.
- Bộ đồ này mặc vào xăm xắp như đúc. (Bộ đồ này vừa vặn hoàn hảo với cơ thể người mặc.)